artificial satellite

artificial satellite

A small artificial satellite orbits the blue and white Earth in space.

Định nghĩa

Danh từ: Vệ tinh nhân tạo
- Thiết bị do con người chế tạo được đưa vào quỹ đạo xoay quanh Trái Đất hoặc Mặt Trăng, thường dùng cho mục đích viễn thông, nghiên cứu khoa học, dự báo thời tiết, hoặc định vị.

dụ sử dụng
  • (Vệ tinh nhân tạo đầu tiên, Sputnik 1, được Liên phóng vào năm 1957.)
  • (Nhiều vệ tinh nhân tạo được sử dụng cho truyền thông toàn cầu định vị GPS.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to orbit as an artificial satellite": hoạt động trên quỹ đạo như một vệ tinh nhân tạo.
    • The new research station will orbit the Earth as an artificial satellite.
      (Trạm nghiên cứu mới sẽ bay trên quỹ đạo Trái Đất như một vệ tinh nhân tạo.)
  • "to deploy an artificial satellite": triển khai một vệ tinh nhân tạo.
    • The company plans to deploy an artificial satellite for internet coverage.
      (Công ty dự định triển khai một vệ tinh nhân tạo để phủ sóng internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Vệ tinh (satellite): thiết bị quay quanh một hành tinh, có thể tự nhiên (như Mặt Trăng) hoặc nhân tạo.
    • The Moon is a natural satellite, while the ISS is an artificial satellite.
      (Mặt Trăng vệ tinh tự nhiên, trong khi ISS vệ tinh nhân tạo.)
  • Vệ tinh địa tĩnh (geostationary satellite): loại vệ tinh nhân tạo đứng yên so với một điểm trên Trái Đất.
    • Weather satellites are often geostationary artificial satellites.
      (Vệ tinh thời tiết thường vệ tinh nhân tạo địa tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vệ tinh nhân tạo (man-made satellite): thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh nguồn gốc do con người tạo ra.
  • Thiết bị quỹ đạo (orbital device): thiết bị hoạt động trên quỹ đạo, bao gồm vệ tinh nhân tạo.
Các cụm từ liên quan
  • Phóng vệ tinh nhân tạo (launch an artificial satellite): hành động đưa vệ tinh vào không gian.
    • They launched an artificial satellite to study climate change.
      (Họ đã phóng một vệ tinh nhân tạo để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
  • Vận hành vệ tinh nhân tạo (operate an artificial satellite): quản lý điều khiển vệ tinh từ mặt đất.
    • Engineers operate the artificial satellite from a control center.
      (Các kỹ sư vận hành vệ tinh nhân tạo từ trung tâm điều khiển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "artificial satellite" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.